soccerstats247.com



SoccerStats247 > Holdene > Sai Gon

Sai Gon

Hold profil

 
Grundlagt 1954 / 2008
Land Vietnam
Træner Nguyễn Thành Công
Stadion Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)
Kapacitet 20000
Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)  

Statistikker

V.League 1, Vietnam Samlet Hjemme Ude
Rangering 7
kampe spillet 13 7 6
Vinder 5 4 1
Uafgjort 3 3 0
Nederlag 5 0 5
Mål til 17 12 5
Mål imod 17 5 12
Point 18 15 3
Rent bur 0 0 0
Mislykkes at score 3 0 3
Gns. mål scoret p/k 1,31 1,71 0,83
Gns. mål indkasseret p/k 1,31 0,71 2
Gsn. tid 1. mål scoret 45m 43m 53m
Gsn. tid 1. mål indkasseret 36m 29m 41m
Kampe over 2,5 mål 66,67% 0% 66,67%
Kampe under 2,5 mål 33,33% 0% 33,33%
Mål scoret 25% 0% 50%
Mål indkasseret mål lukket ind 50% 0% 100%

Score minutter

0 - 15'
  14.3%
15 - 30'
  14.3%
30 - 45'
  7.1%
45 - 60'
  14.3%
60 - 75'
  21.4%
75 - 90'
  28.6%

Kampe

Alle LigaerV.League 1
to 13-06-2019 V.League 1 Ha Noi
2 - 0
Sai Gon
fr 24-05-2019 V.League 1 Thanh Hóa
2 - 1
Sai Gon
fr 10-05-2019 V.League 1 Binh Duong
1 - 0
Sai Gon
20-04-2019 V.League 1 Than Quang Ninh
3 - 0
Sai Gon
ti 05-03-2019 V.League 1 Hoang Anh Gia Lai
1 - 3
Sai Gon
24-02-2019 V.League 1 Nam Dinh
3 - 1
Sai Gon

Trup

  NavnStilling
3 Anh Vũ Ngô Anh Vũ Ngô Forsvarsspiller 203 4 2 2 2 0 0 0 0 0
31 Bá Dương Nguyễn Bá Dương Nguyễn Midfielder 67 1 1 0 1 0 0 0 0 0
10 Dominique Da Sylva Dominique Da Sylva Angriber 595 8 7 1 2 1 0,12 1 0 1
39 Geoffrey Baba Kizito Geoffrey Baba Kizito Midfielder 270 4 4 0 3 0 0 0 0 0
27 Hữu Sơn Nguyễn Hữu Sơn Nguyễn Midfielder 604 9 7 2 4 0 0 1 0 0
35 Nam Anh Nguyễn Nam Anh Nguyễn Forsvarsspiller 5 1 0 1 0 0 0 0 0 0
7 Ngọc Duy Nguyễn Ngọc Duy Nguyễn Midfielder 525 9 6 3 5 2 0,22 0 0 0
12 Pedro Paulo Alves Vieira dos Reis Pedro Paulo Alves Vieira dos Reis Angriber 854 10 9 1 0 5 0,5 1 0 0
17 Quang Vinh Trịnh Quang Vinh Trịnh Midfielder 10 1 0 1 0 0 0 0 0 0
22 Quốc Long Nguyễn Quốc Long Nguyễn Forsvarsspiller 695 9 8 1 1 0 0 0 0 0
19 Quốc Phương Lê Quốc Phương Lê Midfielder 424 7 4 3 2 2 0,29 0 0 0
88 Thành Phong Lê Thành Phong Lê Midfielder 178 2 2 0 1 0 0 0 0 0
2 Thanh Thụ Nguyễn Thanh Thụ Nguyễn Forsvarsspiller 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
26 Thành Tín Thân Thành Tín Thân Forsvarsspiller 122 4 1 3 0 0 0 1 0 0
4 Thiago Starling Otoni Moura Thiago Starling Otoni Moura Forsvarsspiller 823 10 9 1 0 1 0,1 0 0 0
16 Trần Vũ Bùi Trần Vũ Bùi Midfielder 20 3 0 3 0 0 0 0 0 0
6 Văn Bửu Trần Văn Bửu Trần Midfielder 169 5 2 3 2 0 0 0 0 0
25 Văn Hoàng Nguyễn Văn Hoàng Nguyễn Målmand 720 8 8 0 0 0 0 0 0 0
32 Văn Ngọ Nguyễn Văn Ngọ Nguyễn Forsvarsspiller 720 8 8 0 0 0 0 1 0 0
36 Văn Phong Phạm Văn Phong Phạm Målmand 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
23 Văn Triền Cao Văn Triền Cao Midfielder 810 9 9 0 0 0 0 6 0 0
8 Vũ Tín Nguyễn Vũ Tín Nguyễn Midfielder 112 2 1 1 0 1 0,5 0 0 0
20 Xuân Dương Nguyễn Xuân Dương Nguyễn Midfielder 16 3 0 3 0 0 0 0 0 0
29 Xuân Toàn Ngô Xuân Toàn Ngô Midfielder 887 10 10 0 2 1 0,1 2 0 0
24 Đức An Tống Đức An Tống Målmand 180 2 2 0 0 0 0 0 0 0
15 Đức Lợi Trịnh Đức Lợi Trịnh Forsvarsspiller 846 10 10 0 4 0 0 2 0 0

Transfer der kom

 Spiller NavnFra klubTransfer Dato
Xuân Toàn Ngô Xuân Toàn Ngô Song Lam Nghe An 30-01-2019

Transfer der gik

 Spiller NavnTil klubTransfer Dato
Hoàng Quảng Võ Hoàng Quảng Võ Binh Duong 01-01-2019
Thế Mạnh Lê Thế Mạnh Lê Than Quang Ninh 01-01-2019
Tiến Duy Nguyễn Tiến Duy Nguyễn Than Quang Ninh 01-01-2019
Hoàng Thiên Lê Hoàng Thiên Lê Ho Chi Minh City 01-01-2019

Historiske resultater

ÅrSæsonLiga NavnLiga stillingVUTLiga Point
20192019 V.League 1 7 5 3 5 18
20182018 V.League 1 8 9 4 13 31
20172017 V.League 1 5 11 10 5 43
20162016 V.League 1 7 9 9 8 36